product-moment correlation coefficient

product-moment correlation coefficient

A researcher calculates the product-moment correlation coefficient from a scatterplot.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ số tương quan tích-mômen (product-moment correlation coefficient) một phương pháp thống phổ biến nhất dùng để tính toán hệ số tương quan giữa hai biến số mối quan hệ tuyến tính (tức là có thể biểu diễn bằng một đường thẳng). đo lường mức độ hướng của mối quan hệ tuyến tính giữa các biến, với giá trị dao động từ -1 đến +1.

dụ sử dụng
  • (Hệ số tương quan tích-mômen giữa chiều cao cân nặng 0,8.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã tính hệ số tương quan tích-mômen để đánh giá mối quan hệ tuyến tính giữa số giờ học điểm thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pearson product-moment correlation coefficient": Một tên gọi khác của hệ số này, đặt theo tên nhà thống Karl Pearson.
    • The Pearson product-moment correlation coefficient is widely used in social sciences. (Hệ số tương quan tích-mômen Pearson được sử dụng rộng rãi trong khoa học xã hội.)
  • "to compute the product-moment correlation coefficient": tính toán hệ số tương quan tích-mômen.
    • To analyze the data, we first need to compute the product-moment correlation coefficient. (Để phân tích dữ liệu, trước tiên chúng ta cần tính hệ số tương quan tích-mômen.)
Biến thể từ gần giống
  • correlation coefficient (danh từ): hệ số tương quan (dạng tổng quát hơn).
    • The correlation coefficient indicates the strength of the relationship. (Hệ số tương quan chỉ ra độ mạnh của mối quan hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pearson correlation coefficient: hệ số tương quan Pearson (một tên gọi khác của product-moment correlation coefficient).
  • linear correlation coefficient: hệ số tương quan tuyến tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cụm như: - "estimate the product-moment correlation coefficient": ước lượng hệ số tương quan tích-mômen. - We need to estimate the product-moment correlation coefficient from the sample data. (Chúng ta cần ước lượng hệ số tương quan tích-mômen từ dữ liệu mẫu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh: - "a product-moment correlation coefficient of zero": hệ số tương quan tích-mômen bằng 0 (không mối quan hệ tuyến tính). - A product-moment correlation coefficient of zero suggests no linear relationship. (Hệ số tương quan tích-mômen bằng 0 gợi ý không mối quan hệ tuyến tính.)

Từ chứa "product-moment correlation coefficient"